menu_book
見出し語検索結果 "cực kỳ" (1件)
日本語
副極めて
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
今日は極めて寒い。
swap_horiz
類語検索結果 "cực kỳ" (1件)
rét mướt, cực kỳ
日本語
形極寒の、ひどく寒い
Họ đang sống ở một vùng đất lạnh giá khắc nghiệt.
彼らは極寒の地で生活している。
format_quote
フレーズ検索結果 "cực kỳ" (1件)
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
今日は極めて寒い。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)